Dịch

erect

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
US/ɪˈɹɛkt/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Thẳng đứngtính từUpright; vertical or reaching broadly upwards.
  2. Cương cứng, dựng đứngtính từRigid, firm; standing out perpendicularly, especially as the result of stimulation.
  3. Cảnh giác, chú ýtính từWatchful; alert.
  4. Xây dựng, dựng lênđộng từngoại động từ (transitive)To put up by the fitting together of materials or parts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erectNguyên thể (infinitive)
  2. erectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. erectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. erectingPhân từ I (present participle)
  5. more erectSo sánh hơn (comparative)
  6. most erectSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • erect sthxây dựng cái gì

Cụm từ (phrase)

erect a buildingXây dựng một tòa nhà
erect a monumentDựng một tượng đài
erect a tentDựng lều
remain erectVẫn đứng thẳng
stand erectĐứng thẳng
walk erectĐi thẳng người
erect penisDương vật cương cứng
erect nipplesNúm vú cương cứng

13 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 9
Cương cứng
  1. Having an erect penis or clitoris.

Ví dụ

  • , — .Giữa các thuộc địa và giáo hội Hy Lạp ở châu Á, Philadelphia vẫn đứng vững—như một cột trụ giữa đống hoang tàn.
  • .Dương vật cần phải cương cứng hoàn toàn trước khi bắt đầu giao hợp.
  • , , . !Được rồi cưng, anh cương rồi đây. Tới luôn đi!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cương cứng
Xây dựng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạierect
  2. từ tiếng Latinhērectus“upright”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạierecten

AI