Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erigible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được dựng lên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being erected.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
erectable
AI
1
Có khả năng được dựng lên
1
Có khả năng được dựng lên
1
Có khả năng được dựng lên