Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unerect
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cương cứng
tính từ
Not erect.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unerect
Dạng gốc
(base form)
more unerect
So sánh hơn
(comparative)
most unerect
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
erect
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unerect
erect
Thẳng đứng
động từ, tính từ
erectly
Xem erect
trạng từ
erection
Sự dựng lên
danh từ
erectness
Vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Không cương cứng
1
Không cương cứng
1
Không cương cứng