Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
erectly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem erect
trạng từ
In an erect manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erectly
Dạng gốc
(base form)
more erectly
So sánh hơn
(comparative)
most erectly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
erect
+
-ly
Ví dụ
the
old
man
still
walks
erectly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
erectly
erect
Thẳng đứng
động từ, tính từ
unerect
Không cương cứng
tính từ
erect
ion
Sự dựng lên
danh từ
erect
ness
Vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng
danh từ
AI
1
Xem erect
1
Xem erect
1
Xem erect