erecto
C1tính từ (adjective)
/eˈɾeɡto/
Nghĩa chính
- Cương cứng, dựng đứngtính từerect; raised
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Đầu ngực của María dựng cứng lên.
- .Dương vật của tôi đang cương cứng.
Họ từ (word family)
cùng gốc erectoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh