Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erector
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/eɾeɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Dựng lên
tính từ
erecting
2
Người dựng lên
danh từ
erector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erector
Dạng gốc
(base form)
erector
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
erector
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
erector
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erector
Người hoặc một thiết bị dựng lên
AI
1
Dựng lên
2
Người dựng lên
1
Dựng lên
2
Người dựng lên
1
Dựng lên
2
Người dựng lên