Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nuôi nấngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of nourishing or nursing; tender care
- Thức ăn, đồ bổ dưỡngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which nourishes; food; diet.
- Hoàn cảnh nuôi dưỡng, môi trường sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The environmental influences that contribute to a person’s development (as opposed to "nature").
- Nuôi dưỡngđộng từTo nourish or nurse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- nurture sb/sthnuôi dưỡng ai/cái gì
- nurture sthnuôi dưỡng, vun đắp cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nature and nurture | Bản tính và sự nuôi dưỡng | |
| nature or nurture | Do bẩm sinh hay nuôi dạy | |
| nurture a relationship | Vun đắp mối quan hệ | |
| nurture creativity | Nuôi dưỡng tính sáng tạo | |
| nurture talent | Nuôi dưỡng tài năng | |
| nature versus nurturecụm từ | cụm từ | So sánh cách hình thành các đặc điểm của một người, hoặc bởi các yếu tố sinh học bẩm sinh như di truyền (bản chất), hoặc do quá trình giáo dục và kinh nghiệm sống (nuôi dưỡng) |
| nature vs nurture | Bản tính đối với nuôi dưỡng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự bồi dưỡng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự bồi dưỡng, sự vun đắpThe act or process of encouraging the growth or development of something.
Ví dụ
- sub-culture .Vấn đề càng trầm trọng thêm bởi thực tế là phần lớn tiểu văn hóa đồng tính không có lợi cho việc bồi dưỡng tính toàn vẹn bản ngã triệt để mà Erikson đề cập.
- , ; , , ; .Nhìn vào đâu ông cũng thấy đống đổ nát hứa hẹn một sự đền đáp xứng đáng; cả thị trấn dường như đã được cày xới, gieo hạt và được nuôi dưỡng bởi thời tiết vô cùng thuận lợi; và một vụ mùa bội thu đang cận kề.
- ?Bạn có nuôi dưỡng tài năng của mình không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nurtureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinorture
- từ tiếng Pháp cổnorriture
- từ tiếng Latinh muộnnutritura“nourishment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha