Nghĩa chính
- Sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)The organic process by which an organism assimilates food and uses it for growth and maintenance.
- Dưỡng chất, chất dinh dưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)That which nourishes; nutriment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nutritionDạng gốc (base form)
- nutritionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nutrition facts | Thông tin dinh dưỡng | |
| nutrition guide | Hướng dẫn dinh dưỡng | |
| nutrition information | Thông tin dinh dưỡng | |
| nutrition label | Nhãn dinh dưỡng | |
| nutrition supplement | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng | |
| proper nutrition | Dinh dưỡng hợp lý | |
| Supplemental Nutrition Assistance Programdanh từ riêng | danh từ riêng | Một chương trình liên bang cung cấp hỗ trợ mua thực phẩm cho những người có thu nhập thấp |
| supplemental nutrition | Dinh dưỡng bổ sung |
Ví dụ
- – , – .Dinh dưỡng đúng cách – và thậm chí quan trọng hơn, uống đủ nước – là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa và phục hồi cả sốt và cảm lạnh.
- - .Tôi vô tình ăn phải một con sâu trong quả táo của mình - chú tôi nói thêm dưỡng chất sẽ tốt cho tôi.
- child's .Cô ấy cẩn thận về dinh dưỡng của con mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc nutritionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạinutrition
- từ tiếng Pháp cổnutricion
- từ tiếng Latinhnutritio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fooddễ nhầmDinh dưỡng từ thức ăn, không phải bản thân thức ăn.