Nghĩa chính
- Dinh dưỡngtính từOf, pertaining to, or providing nutrition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nutritionalDạng gốc (base form)
- more nutritionalSo sánh hơn (comparative)
- most nutritionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nutritional benefit | Lợi ích dinh dưỡng | |
| nutritional content | Hàm lượng dinh dưỡng | |
| nutritional information | Thông tin dinh dưỡng | |
| nutritional needs | Nhu cầu dinh dưỡng | |
| nutritional supplement | Chất bổ sung dinh dưỡng | |
| nutritional value | Giá trị dinh dưỡng | |
| nutritional yeastdanh từ | danh từ | Chế phẩm màu vàng nhạt của nấm men Saccharomyces cerevisiae, thường được người ăn chay và người ăn chay sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và hương liệu do hàm lượng protein cao và nhiều vitamin B |
| Atkins Nutritional Approachdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Atkins diet |
Ví dụ
- she’s .Maroney cho biết cô cũng muốn tìm hiểu thành phần dinh dưỡng đầy đủ của hai sản phẩm Lunchables để xác định xem chúng có đáp ứng trọn vẹn các hướng dẫn dinh dưỡng hiện tại và đề xuất của NSLP hay không.
- .Cô ấy phải cân nhắc lượng dinh dưỡng nạp vào cơ thể.
- ?Giá trị dinh dưỡng của sản phẩm này là gì?
Họ từ (word family)
cùng gốc nutritionalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha