nutritionally
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Về mặt dinh dưỡngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Concerning nutrition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nutritionally deficient | Thiếu dinh dưỡng |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc nutritionallyVí dụ
- .Loài lười có chế độ ăn nghèo nàn về mặt dinh dưỡng.
- , children’s .Ông ấy nói tình trạng sức khỏe của những đứa trẻ đó sẽ tồi tệ hơn vì đợt hạn hán này không chỉ ảnh hưởng đến con người về mặt dinh dưỡng, mà còn tác động lớn đến sức khỏe của trẻ em ở cấp độ cộng đồng.
- , về mặt dinh dưỡng, chế độ ăn mới của cô ấy là tự sát