Dịch

supplemental nutrition

Nghĩa chính

  1. Dinh dưỡng bổ sung

Cụm từ (phrase)

Supplemental Nutrition Assistance Programdanh từ riêngMột chương trình liên bang cung cấp hỗ trợ mua thực phẩm cho những người có thu nhập thấp

AI