Nghĩa chính
- Dinh dưỡng bổ sung
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Supplemental Nutrition Assistance Programdanh từ riêng | danh từ riêng | Một chương trình liên bang cung cấp hỗ trợ mua thực phẩm cho những người có thu nhập thấp |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Supplemental Nutrition Assistance Programdanh từ riêng | danh từ riêng | Một chương trình liên bang cung cấp hỗ trợ mua thực phẩm cho những người có thu nhập thấp |