nature versus nurture
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- So sánh cách hình thành các đặc điểm của một người, hoặc bởi các yếu tố sinh học bẩm sinh như di truyền (bản chất), hoặc do quá trình giáo dục và kinh nghiệm sống (nuôi dưỡng)cụm từComparing how a person's characteristics are formed, either by innate biological factors such as genetics (nature), or by upbringing and life experience (nurture).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)