Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nurtura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nuôi dưỡng
danh từ
nurture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nurtura
Dạng gốc
(base form)
nurtura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
培养
péi yǎng
Nuôi dưỡng, ươm mầm
Tiếng Anh
nurture
Nuôi nấng
AI
1
Nuôi dưỡng
1
Nuôi dưỡng
1
Nuôi dưỡng