Dịch

nurturance

danh từ (noun)
UK/ˈnəːtʃəɹəns/

Nghĩa chính

  1. Việc cung cấp sự chăm sóc về thể chất và tinh thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The provision of physical and emotional care.
  2. Hành động hỗ trợ, bồi dưỡngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supporting, fostering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nurturanceDạng gốc (base form)
  2. nurturancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI