Nghĩa chính
- Việc cung cấp sự chăm sóc về thể chất và tinh thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The provision of physical and emotional care.
- Hành động hỗ trợ, bồi dưỡngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supporting, fostering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nurturanceDạng gốc (base form)
- nurturancesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc nurturanceVí dụ
- .