生产总值
Hán-Việt: sinh sản tổng
shēng chǎn zǒng zhí
Nghĩa chính
- Tổng giá trị sản lượng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce总
zǒngtổng
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)9 nét
collect; overall, altogether值
zhí
Bộ: 人 · nhân (người)10 nét
priceCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 国内生产总值 | Tổng sản phẩm quốc nội |