Dịch

生产线

Hán-Việt: sinh sản
shēng chǎn xiàn

Nghĩa chính

  1. Dây chuyền sản xuất

Chữ và bộ thủ (character, radical)

生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth
产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce
线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
line, thread, wire; clue

Ngôn ngữ khác

AI