生产线
Hán-Việt: sinh sản
shēng chǎn xiàn
Nghĩa chính
- Dây chuyền sản xuất
Chữ và bộ thủ (character, radical)
生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
line, thread, wire; clueNgôn ngữ khác
Tiếng Anh