生产产品
Hán-Việt: sinh sản sản phẩm
shēngchǎn chǎnpǐn
Nghĩa chính
- Sản xuất sản phẩm
Chữ và bộ thủ (character, radical)
生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth产
chǎnsảnxuất hiện 2 lần
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce品
pǐnphẩm
Bộ: 口 · khẩu (miệng)9 nét
article, product, commodityVí dụ
- 。Họ chuyên sản xuất các sản phẩm điện tử chất lượng cao.
Xuất hiện ở từ khác
- 生产kết hợpsản xuất sản phẩm