生产力
Hán-Việt: sinh sản lực
shēng chǎn lì
Nghĩa chính
- Lực lượng sản xuất
Chữ và bộ thủ (character, radical)
生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce力
lìlực
Bộ: 力 · lực (sức mạnh)2 nét
power, capability, influence; Kangxi radical 19Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 解放生产力 | Giải phóng lực sản xuất |