扩大生产
Hán-Việt: quẳng đại sinh sản
kuò dà shēng chǎn
Nghĩa chính
- Mở rộng sản xuất
Chữ và bộ thủ (character, radical)
扩
kuòquẳng
Bộ: 手 · thủ (tay)6 nét
expand, enlarge, stretch大
dàđại
Bộ: 大 · đại (to lớn)3 nét
big, great, vast, large, high生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produceXuất hiện ở từ khác
- 生产kết hợpmở rộng sản xuất