Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- máu, huyếtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The red liquid that flows through the bodies of humans and animals.
- huyết thống, dòng máudanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Family relationship by birth, ancestry, or common descent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- blood sbcho ai trải nghiệm lần đầu
Cụm động từ (phrasal verb)
- bloodinTham gia vào một băng nhóm tội phạm bằng cách thực hiện hành vi bạo lực (thường là giết người) như một sự khởi xướng
- bloodoutRời khỏi một băng đảng tội phạm bằng cách phạm tội giết người cho tổ chức để được phép rời đi, bởi vì kẻ tập thể rời đi không thể chỉ điểm mà không bị buộc tội giết người
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 4
Chất máu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)One of the four humours in the human body.
Ví dụ
- .Ma cà rồng uống máu.
- mang trong mình dòng máu hoàng gia Saxon
- . […] .Khi tôi đưa Bilbo đến phòng khám, bác sĩ thú y đã đưa Bilbo vào để xét nghiệm. [...] Các kết quả xét nghiệm máu của nó không cho thấy điều gì bất thường cả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bloodNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblood
- từ tiếng Anh cổblōd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blōd
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha