Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanguino
C2
tính từ
(adjective)
/sanˈɡino/
Nghĩa chính
1
Máu, lạc quan
tính từ
blood, sanguine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sanguino
Dạng gốc
(base form)
sanguin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sanguino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sanguin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
血
xuè
Máu, huyết
呕心沥血
ǒu xīn lì xuè
Máu và nước mắt, tâm huyết, công sức
Tiếng Anh
blood
Máu
Blood
Thành viên băng đảng Bloods
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Máu
sanguíneo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sanguino
sanguino
so
Máu; đẫm máu
tính từ
sanguino
lento
Đẫm máu, chảy máu
tính từ
AI
1
Máu
1
Máu
1
Máu