Nghĩa chính
- Sự keo tụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The precipitation of suspended particles as they increase in size by any of several physical or chemical processes.
- Sự đông máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which blood forms solid clots.
- Sự đông tụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Similar solidification of other materials (e.g. of tofu).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coagulationDạng gốc (base form)
- coagulationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coagulation timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với clotting time |
| coagulation factordanh từ | danh từ | Còn được gọi là yếu tố đông máu |
| coagulation cascade | Chuỗi đông máu | |
| whole-blood coagulation timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với activated clotting time |
| disseminated intravascular coagulationdanh từ | danh từ | Sự đông máu nội mạch lan tỏa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc coagulationVí dụ
- sự đông tụ protein