Dịch

coagulación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koaɡulaˈθjon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đông máudanh từcoagulation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coagulaciónDạng gốc (base form)
  2. coagulacionesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đông máu
  1. clotting

Họ từ (word family)

cùng gốc coagulación
Từ liên quan (related word)

AI