coagulación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koaɡulaˈθjon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đông máudanh từcoagulation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coagulaciónDạng gốc (base form)
- coagulacionesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đông máu
- clotting
Họ từ (word family)
cùng gốc coagulaciónTừ liên quan (related word)