Dịch

coagulation time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clotting timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of clotting time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coagulation timeDạng gốc (base form)
  2. coagulation timesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

whole-blood coagulation timedanh từĐồng nghĩa với activated clotting time

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI