coagulum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối (cục) đông tụdanh từA mass of coagulated material; a clot or curd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coagulumDạng gốc (base form)
- coagulumsSố nhiều (plural)
- coagula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcoagulum