Dịch

coagulum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối (cục) đông tụdanh từA mass of coagulated material; a clot or curd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coagulumDạng gốc (base form)
  2. coagulumsSố nhiều (plural)
  3. coagula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcoagulum

AI