coagulator
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất làm đôngdanh từSomething that causes coagulation (clumping or solidifying).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coagulatorDạng gốc (base form)
- coagulatorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha