Dịch

coagulador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koaɡulaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chất làm đông tụdanh từcoagulator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coaguladorDạng gốc (base form)
  2. coaguladoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI