Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coagulador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koaɡulaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chất làm đông tụ
danh từ
coagulator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coagulador
Dạng gốc
(base form)
coagulador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coagulator
Chất làm đông
AI
1
Chất làm đông tụ
1
Chất làm đông tụ
1
Chất làm đông tụ