Nghĩa chính
- Công tử bộtdanh từA vain man; a dandy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fopDạng gốc (base form)
- fopsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifoppe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : "Clay-brained !" " !"