Dịch

fop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công tử bộtdanh từA vain man; a dandy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fopDạng gốc (base form)
  2. fopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifoppe

Ví dụ

  • : "Clay-brained !" " !"

AI