cachaco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃako/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sang trọng, có học thứctính từelegant, educated
- Línhdanh từsoldier
- Người Tây Ban Nhadanh từSpaniard
- Là người bản địa hoặc cư dân ở Bogota, Colombiaqua tiếng Anhdanh từBogotan; bookworm, intellectual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Công tử
- fop