Dịch

cachaco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃako/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sang trọng, có học thứctính từelegant, educated
  2. Línhdanh từsoldier
  3. Người Tây Ban Nhadanh từSpaniard
  4. Là người bản địa hoặc cư dân ở Bogota, Colombiaqua tiếng Anhdanh từBogotan; bookworm, intellectual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachacoDạng gốc (base form)
  2. cachacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cachacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cachacaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Công tử
  1. fop

AI