Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foppism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi điên rồ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
foppish behaviour
Nguồn gốc
(etymology)
fop
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
locura
Hành vi điên rồ, chuyện dại dột
AI
1
Hành vi điên rồ
1
Hành vi điên rồ
1
Hành vi điên rồ