Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foppy
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
f
ɒ
p
i
/
US
/ˈ
f
ɒ
p
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kiêu căng
tính từ
foppish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foppy
Dạng gốc
(base form)
more foppy
So sánh hơn
(comparative)
most foppy
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
creído
Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng
vanidoso
Tự phụ, kiêu căng, thích khoe khoang
soberbio
Kiêu căng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dandy
foppish
dandified
macaronic
dandyish
beauish
Xem thêm 9
Nguồn gốc
(etymology)
fop
+
-y
AI
1
Kiêu căng
1
Kiêu căng
1
Kiêu căng