Dịch

macaronic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Được viết bằng một ngôn ngữ hỗn hợp, một ngôn ngữ kết hợp các yếu tố từ nhiều yếu tốtính từWritten in a mixed language, one that combines elements from several.
  2. Tác phẩm mang tính chất macaronicdanh từA work of macaronic character.
  3. Từ bao gồm sự kết hợp của các từ của hai hoặc nhiều ngôn ngữdanh từA word consisting of a mix of words of two or more languages.
  4. Thật là một từ kết hợp các hình vị Latin với các hình vị không phải Latindanh từSuch a word that mixes Latin morphemes with non-Latin ones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macaronicDạng gốc (base form)
  2. macaronicsSố nhiều (plural)
  3. more macaronicSo sánh hơn (comparative)
  4. most macaronicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

macaronic Latindanh từ riêngĐồng nghĩa với dog Latin

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Lộn xộn
  1. Lộn xộn, trộn lẫnJumbled, mixed.

AI