Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macaronical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mì ống
tính từ
macaronic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macaronical
macaronical
ly
Theo một cách macaronic
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macarrones
Mì ống
pastis
Mì ống
AI
1
Mì ống
1
Mì ống
1
Mì ống