Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastis
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mì ống
danh từ
pastis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pastis
Rượu pha hạt anit
AI
1
Mì ống
1
Mì ống
1
Mì ống