Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macarrones
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/makaˈrones/
Nghĩa chính
1
Mì ống
danh từ
macaroni
2
Món mì ống
qua tiếng Anh
danh từ
spaghetti
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coditos
espagueti
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spaghetti
Món mì ống
macaroni
Macarôni, mì ống, mì ống cong
AI
1
Mì ống
2
Món mì ống
1
Mì ống
2
Món mì ống
1
Mì ống
2
Món mì ống