Dịch

espagueti

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espaˈɡeti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mì Ý, mì spaghettidanh từspaghetti

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espaguetiDạng gốc (base form)
  2. espaguetisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn không nên ăn quá nhiều kem và mì Ý.
  • .Không ai trong gia đình tôi thích mì Ý cả.
  • .Tối nay tôi không muốn ăn mì Ý nữa đâu.

AI