espagueti
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espaˈɡeti/nguồn
Nghĩa chính
- Mì Ý, mì spaghettidanh từspaghetti
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espaguetiDạng gốc (base form)
- espaguetisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không nên ăn quá nhiều kem và mì Ý.
- .Không ai trong gia đình tôi thích mì Ý cả.
- .Tối nay tôi không muốn ăn mì Ý nữa đâu.