Dịch

fideo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈdeo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mì, sợi mìdanh từnoodle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fideoDạng gốc (base form)
  2. fideosSố nhiều (plural)
  3. fideicoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tirar el fideođộng từDùng theo nghĩa đen, xem tirar, fideo
flaco como un fideoGầy như que củi

Ví dụ

  • ¿ ?Cậu định nhai mì kiểu đó đấy à?
  • , .Làm ơn cho tôi mì với trứng đánh.
  • .Mì sợi thường được làm từ lúa mì.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mì

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI