fideo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈdeo/nguồn
Nghĩa chính
- Mì, sợi mìdanh từnoodle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar el fideođộng từ | động từ | Dùng theo nghĩa đen, xem tirar, fideo |
| flaco como un fideo | Gầy như que củi |
Ví dụ
- ¿ ?Cậu định nhai mì kiểu đó đấy à?
- , .Làm ơn cho tôi mì với trứng đánh.
- .Mì sợi thường được làm từ lúa mì.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh