Dịch

sopa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈsopa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Súp, canhdanh từsoup (any of various dishes commonly made by combining liquids, such as water or stock, with other ingredients, such as meat and vegetables, that contribute the food value, flavor, and texture)
  2. Mìdanh từnoodles
  3. Bánh mì nhúng súpdanh từsopped bread
  4. Dạng chia của soparđộng từinflection of sopar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sopaDạng gốc (base form)
  2. sopasSố nhiều (plural)
  3. sopitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. sopónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

sopa calienteSúp nóng
sopa caseraSúp nhà làm
sopa de polloSúp gà
sopa de verdurasSúp rau củ
estar sopađộng từBị tan vỡ; bị kiệt sức
sopa negradanh từMột món súp thường thấy ở Costa Rica, được làm từ đậu đen và các nguyên liệu khác
como una sopatính từĐồng nghĩa với hecho una sopa
hecho una sopatính từNgâm đến tận xương

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của sopar
  1. third-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bạn không thể nấu súp ngon với thịt rẻ.
  • . ¿ ?Bên ngoài lạnh. Bạn có muốn vào trong uống súp không?
  • , .Không phải súp mắt, mà là súp tỏi.

AI