sopa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈsopa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Súp, canhdanh từsoup (any of various dishes commonly made by combining liquids, such as water or stock, with other ingredients, such as meat and vegetables, that contribute the food value, flavor, and texture)
- Mìdanh từnoodles
- Bánh mì nhúng súpdanh từsopped bread
- Dạng chia của soparđộng từinflection of sopar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sopa caliente | Súp nóng | |
| sopa casera | Súp nhà làm | |
| sopa de pollo | Súp gà | |
| sopa de verduras | Súp rau củ | |
| estar sopađộng từ | động từ | Bị tan vỡ; bị kiệt sức |
| sopa negradanh từ | danh từ | Một món súp thường thấy ở Costa Rica, được làm từ đậu đen và các nguyên liệu khác |
| como una sopatính từ | tính từ | Đồng nghĩa với hecho una sopa |
| hecho una sopatính từ | tính từ | Ngâm đến tận xương |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của sopar
- third-person singular present indicative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mì
Họ từ (word family)
cùng gốc sopaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không thể nấu súp ngon với thịt rẻ.
- . ¿ ?Bên ngoài lạnh. Bạn có muốn vào trong uống súp không?
- , .Không phải súp mắt, mà là súp tỏi.