Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como una sopa
tính từ
(adjective)
/ˌkomo ˌuna ˈsopa/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hecho una sopa
tính từ
synonym of hecho una sopa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hecho una sopa
AI
1
Đồng nghĩa với hecho una sopa
1
Đồng nghĩa với hecho una sopa
1
Đồng nghĩa với hecho una sopa