sopar
động từ (verb)
/soˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Nấu súpđộng từto make soup
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể soparDanh động từ sopandoPhân từ sopado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sopo |
| tú | sopas |
| él/ella/Ud. | sopa |
| nosotros | sopamos |
| vosotros | sopáis |
| ellos/Uds. | sopan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh