sopa negra
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một món súp thường thấy ở Costa Rica, được làm từ đậu đen và các nguyên liệu khácdanh từa soup, commonly found in Costa Rica, made with black beans and other ingredients
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sopa negraDạng gốc (base form)
- sopas negrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh