sopaipa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soˈpaipa/
Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt nhỏ, giòn, phồng, chiên giòn thường ăn kèm với mật ongqua tiếng Anhdanh từsopaipilla
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sopaipaDạng gốc (base form)
- sopaipasSố nhiều (plural)