Dịch

sopaipa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soˈpaipa/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt nhỏ, giòn, phồng, chiên giòn thường ăn kèm với mật ongqua tiếng Anhdanh từsopaipilla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sopaipaDạng gốc (base form)
  2. sopaipasSố nhiều (plural)

AI