sopaipilla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt nhỏ, giòn, phồng, chiên giòn thường ăn kèm với mật ongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small, crisp, puffy, deep-fried pastry often served with honey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sopaipillaDạng gốc (base form)
- sopaipillasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , American-style .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhasopaipilla