Dịch

sopaipilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt nhỏ, giòn, phồng, chiên giòn thường ăn kèm với mật ongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small, crisp, puffy, deep-fried pastry often served with honey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sopaipillaDạng gốc (base form)
  2. sopaipillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , American-style .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhasopaipilla

AI