sopaipa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sopaipilladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sopaipilla.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sopaipaDạng gốc (base form)
- sopaipasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , ., , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhasopaipa