Dịch

sopaipa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sopaipilladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sopaipilla.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sopaipaDạng gốc (base form)
  2. sopaipasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , ., , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhasopaipa

AI