Nghĩa chính
- Mạch đá đỏdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Redstone circuitry.
- Số nhiều của noodledanh từplural of noodle
- Ảnh khỏa thân, ảnh nudedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Euphemistic form of nudes (“nude photographs”).
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của noodleđộng từthird-person singular simple present indicative of noodle
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cup noodlesdanh từ | danh từ | Mì li |
| egg noodles | Mì trứng | |
| fried noodles | Mì xào | |
| instant noodles | Mì ăn liền | |
| rice noodles | Bún, phở | |
| my very educated mother just served us noodlescụm từ | cụm từ | Dùng để ghi nhớ thứ tự và tên của 8 hành tinh trong hệ mặt trời: Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương |
| dan dan noodlesdanh từ | danh từ | Món mì cay Tứ Xuyên |
| Mexican noodlesdanh từ | danh từ | Món ăn Mexico bao gồm bún hầm trong nước sốt rau củ xay nhuyễn và ớt |
Ví dụ
- ?Bạn có thích ăn mì không?
- ?Mì sợi được làm như thế nào?
- .Người Ý ăn mì sợi.
Họ từ (word family)
cùng gốc noodleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha