pasta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpasta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Mì Ý, mì sợidanh từpasta
- Bột nhão, bột làm bánhdanh từpaste, dough
- Bánh quydanh từbiscuit
- Gặm cỏ, ăn cỏđộng từinflection of pastar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| costar una pasta | Tốn cả đống tiền | |
| gafas de pasta | Kính gọng nhựa | |
| ganar pasta | Kiếm nhiều tiền | |
| pasta de dientes | Kem đánh răng | |
| pasta italiana | Mì Ý | |
| pasta basedanh từ | danh từ | Dán cocaine |
| pasta de papeldanh từ | danh từ | Bột gỗ |
| hecho de otra pastatính từ | tính từ | Làm bằng những thứ nghiêm khắc hơn |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Tiền
- Tiền, tiền bạcmoney, dough
Ví dụ
- .Chắc chắn toàn bộ chuyện này là vấn đề tiền bạc.
- , .Đã thế, gã đó còn đòi tôi cả đống tiền.
- .Đĩa mì tôi ăn bỏ quá nhiều húng quế.