Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasta base
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dán cocaine
danh từ
cocaine paste
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cocaine paste
Chiết xuất thô, trung gian có nguồn gốc từ lá coca trong quá trình sản xuất, chứa nồng độ cao cocaine freebase cùng với các hóa chất còn sót lại
AI
1
Dán cocaine
1
Dán cocaine
1
Dán cocaine