Dịch

pisto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpisto/

Nghĩa chính

  1. Tiền bạcdanh từmoney
  2. Rượu mạnhdanh từhard liquor
  3. Ratatouille (món ăn được chế biến từ các loại rau xắt nhỏ, đặc biệt là ớt, hành tây, cà tím và bí xanh, được chiên và trộn với nước sốt cà chua và đôi khi là trứng bác hoặc trứng chiên)danh từratatouille (dish prepared with chopped vegetables, especially peppers, onion, eggplant, and zucchini, which is fried and mixed with tomato sauce and sometimes scrambled egg or a fried egg)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pistoDạng gốc (base form)
  2. pistosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

darse pistođộng từThể hiện
ser otro pistođộng từTrở thành một chủ đề khác
pistola de aguadanh từSúng nước
pistola de airedanh từSúng hơi
pistola de clavosdanh từSúng bắn đinh
pistola de bengalasdanh từSúng bắn pháo sáng
pistola paralizantedanh từSúng gây choáng
pistola paralizadoradanh từSúng gây choáng

Ví dụ

  • .

AI