Nghĩa chính
- Món xúp rau của miền Nam nước phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional French Provençal stewed vegetable dish consisting primarily of tomatoes, zucchini and eggplant.
- Kiểm soát ai đó như thể họ là một con rốiđộng từTo control someone as though they were a puppet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratatouilleNguyên thể (infinitive)
- ratatouillesSố nhiều (plural)
- ratatouilledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ratatouillingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ratatouille momentdanh từ | danh từ | Ký ức cảm xúc hoặc cảm giác đột ngột, sống động, thường được kích hoạt bởi mùi, vị, âm thanh hoặc trải nghiệm, gợi nhớ mạnh mẽ về thời gian hoặc cảm giác trong quá khứ, thường là từ thời thơ ấu |
Ví dụ
- , weren’t . they’ve .
- , , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápratatouille
- từ tiếng Occitanratatolha
- từ tiếng Latinhtudiculō“grind, mix”