Dịch

pistolero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pistoˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Tay súngdanh từa gunman
  2. Kẻ cướp có súngdanh từan armed bandit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pistoleroDạng gốc (base form)
  2. pistolerosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các tay súng trong thành phố đã tụ tập thành các băng nhóm.
  • .Gã tay súng điên loạn đã đe dọa giết tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tay súng

AI