pistolero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pistoˈleɾo/
Nghĩa chính
- Tay súngdanh từa gunman
- Kẻ cướp có súngdanh từan armed bandit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pistoleroDạng gốc (base form)
- pistolerosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các tay súng trong thành phố đã tụ tập thành các băng nhóm.
- .Gã tay súng điên loạn đã đe dọa giết tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tay súng